Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XLM chuyển đổi sang Peso Colombia (COP) là $1,444.8. Với nguồn cung lưu hành là 31,378,605,966.75 XLM, tổng vốn hóa thị trường của XLM tính bằng COP là $182,624,595,020,639,666.66. Trong 24h qua, giá của XLM tính bằng COP đã giảm $-66.99, biểu thị mức giảm -4.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLM tính bằng COP là $3,526.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.91.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang COP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang COP là $1,444.8 COP, với sự thay đổi -4.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XLM/COP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/COP trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3596 | -4.00% | |
![]() Giao ngay | $0.000003314 | -1.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3592 | -4.05% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.3596, with a 24-hour trading change of -4.00%, XLM/USDT Spot is $0.3596 and -4.00%, and XLM/USDT Perpetual is $0.3592 and -4.05%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Peso Colombia
Bảng chuyển đổi XLM sang COP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XLM | 1,434.45COP |
2XLM | 2,868.91COP |
3XLM | 4,303.36COP |
4XLM | 5,737.82COP |
5XLM | 7,172.28COP |
6XLM | 8,606.73COP |
7XLM | 10,041.19COP |
8XLM | 11,475.64COP |
9XLM | 12,910.1COP |
10XLM | 14,344.56COP |
100XLM | 143,445.6COP |
500XLM | 717,228.04COP |
1,000XLM | 1,434,456.08COP |
5,000XLM | 7,172,280.42COP |
10,000XLM | 14,344,560.85COP |
Bảng chuyển đổi COP sang XLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COP | 0.0006971XLM |
2COP | 0.001394XLM |
3COP | 0.002091XLM |
4COP | 0.002788XLM |
5COP | 0.003485XLM |
6COP | 0.004182XLM |
7COP | 0.004879XLM |
8COP | 0.005577XLM |
9COP | 0.006274XLM |
10COP | 0.006971XLM |
1,000,000COP | 697.12XLM |
5,000,000COP | 3,485.64XLM |
10,000,000COP | 6,971.28XLM |
50,000,000COP | 34,856.41XLM |
100,000,000COP | 69,712.83XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang COP và COP sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XLM sang COP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 COP sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | $0.36USD |
![]() | €0.3EUR |
![]() | ₹31.37INR |
![]() | Rp5,870.19IDR |
![]() | $0.49CAD |
![]() | £0.26GBP |
![]() | ฿11.52THB |
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | ₽28.61RUB |
![]() | R$1.93BRL |
![]() | د.إ1.31AED |
![]() | ₺14.65TRY |
![]() | ¥2.54CNY |
![]() | ¥52.36JPY |
![]() | $2.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $0.36 USD, 1 XLM = €0.3 EUR, 1 XLM = ₹31.37 INR, 1 XLM = Rp5,870.19 IDR, 1 XLM = $0.49 CAD, 1 XLM = £0.26 GBP, 1 XLM = ฿11.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang COP
ETH chuyển đổi sang COP
USDT chuyển đổi sang COP
XRP chuyển đổi sang COP
BNB chuyển đổi sang COP
SOL chuyển đổi sang COP
USDC chuyển đổi sang COP
SMART chuyển đổi sang COP
STETH chuyển đổi sang COP
DOGE chuyển đổi sang COP
TRX chuyển đổi sang COP
ADA chuyển đổi sang COP
LINK chuyển đổi sang COP
WBTC chuyển đổi sang COP
USDE chuyển đổi sang COP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang COP, ETH sang COP, USDT sang COP, BNB sang COP, SOL sang COP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.007261 |
![]() | 0.000001145 |
![]() | 0.00002844 |
![]() | 0.1241 |
![]() | 0.04404 |
![]() | 0.0001442 |
![]() | 0.0006013 |
![]() | 0.1241 |
![]() | 19.71 |
![]() | 0.00002855 |
![]() | 0.5696 |
![]() | 0.3661 |
![]() | 0.1489 |
![]() | 0.005345 |
![]() | 0.000001146 |
![]() | 0.1241 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Colombia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm COP sang GT, COP sang USDT, COP sang BTC, COP sang ETH, COP sang USBT, COP sang PEPE, COP sang EIGEN, COP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Stellar (XLM) sang Peso Colombia (COP)
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Peso Colombia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn COP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Peso Colombia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang COP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Peso Colombia (COP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Peso Colombia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Peso Colombia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Colombia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Colombia (COP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)

Phá Vỡ Hình Tam Giác Sắp Xảy Ra: Tín Hiệu Hình Tam Giác Tăng Giá XLM Có Thể Tăng Đến $1.51
Nhà giao dịch tiền điện tử kỳ cựu Peter Brandt nhận xét rằng XLM là "biểu đồ có tiềm năng tăng giá nhất ngay bây giờ", và việc phá vỡ ngưỡng $1 sẽ mở ra nhiều năm không gian tăng trưởng.

Dự đoán giá XLM: Liệu Stellar Lumens có thể vượt qua mốc $1?
Hiệu suất gần đây của XLM cho thấy nó có tiềm năng tăng mạnh.

Tin tức XLM và Dự đoán Giá: Chỉ báo Kỹ thuật và Tăng trưởng Hệ sinh thái Mang lại Hai Cơn Gió Hậu
Trong lĩnh vực fintech, Stellar đang âm thầm xây dựng lãnh thổ giá trị của mình với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm 25% trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
